fragrant sumac
Định nghĩa
Danh từ: Loại cây sumac có hương thơm, mọc ở miền đông châu Mỹ, có lá kép gồm ba lá chét, hoa màu xanh vàng mọc thành bông dài giống như đuôi mèo, sau đó cho quả có lông màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sumac thơm là một loại cây bụi phổ biến trong các khu rừng ở miền đông Bắc Mỹ.)
- (Chim thường ăn quả có lông màu đỏ của cây sumac thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fragrant sumac leaves": lá của cây sumac thơm, thường được dùng để tạo hương liệu hoặc làm thuốc.
- The leaves of the fragrant sumac have a pleasant scent when crushed. (Lá của cây sumac thơm có mùi dễ chịu khi bị bóp nát.)
"fragrant sumac thicket": bụi cây sumac thơm mọc dày đặc.
- A fragrant sumac thicket provides excellent cover for small animals. (Một bụi cây sumac thơm mọc dày đặc cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho các loài động vật nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Sumac (danh từ): chi cây sumac nói chung, bao gồm cả loại có hương thơm và không thơm.
- Sumac is often used as a spice in Middle Eastern cuisine. (Cây sumac thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực Trung Đông.)
Fragrant (tính từ): có hương thơm.
- The fragrant flowers of the sumac attract many insects. (Những bông hoa thơm của cây sumac thu hút nhiều côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet-scented sumac: cây sumac có mùi ngọt.
- Aromatic sumac: cây sumac thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fragrant sumac".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fragrant sumac".)